to lodge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho ở, cung cấp chỗ ở
🎯
Đừng chỉ tra "to lodge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to offer a place to stay or provide accommodation for someone
✏️
Câu ví dụ
The company provided temporary accommodation for its employees by lodging them in furnished apartments .
Công ty đã cung cấp chỗ ở tạm thời cho nhân viên bằng cách cho họ ở trong các căn hộ có nội thất.
✅
Luyện tập

"to lodge" nghĩa là gì?