to persevere
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ
Đừng chỉ tra "to persevere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue a course of action, especially in the face of difficulty or with little or no prospect of success
Câu ví dụ
The athletes were inspired to persevere in their training , aiming for the upcoming competition .
Các vận động viên được truyền cảm hứng để kiên trì trong quá trình tập luyện, hướng tới cuộc thi sắp tới.
Luyện tập
"to persevere" nghĩa là gì?