to persevere

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ
🎯
Đừng chỉ tra "to persevere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue a course of action, especially in the face of difficulty or with little or no prospect of success
✏️
Câu ví dụ
The athletes were inspired to persevere in their training , aiming for the upcoming competition .
Các vận động viên được truyền cảm hứng để kiên trì trong quá trình tập luyện, hướng tới cuộc thi sắp tới.
✅
Luyện tập

"to persevere" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Going through Challenges