to hold out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, chịu đựng
🎯
Đừng chỉ tra "to hold out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to survive no matter how dangerous or threatening the circumstances are
✏️
Câu ví dụ
The soldiers had to hold out against enemy forces during a fierce battle .
Những người lính phải kiên cường chống lại lực lượng địch trong một trận chiến ác liệt.
✅
Luyện tập

"to hold out" nghĩa là gì?