to hold out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, chịu đựng
Đừng chỉ tra "to hold out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to survive no matter how dangerous or threatening the circumstances are
Câu ví dụ
The soldiers had to hold out against enemy forces during a fierce battle .
Những người lính phải kiên cường chống lại lực lượng địch trong một trận chiến ác liệt.
Luyện tập
"to hold out" nghĩa là gì?