to live through

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống sót qua, vượt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to live through" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to survive a disaster or difficult situation
✏️
Câu ví dụ
The soldiers lived through the horrors of war , their compassion and humanity shining through amidst the chaos .
Những người lính đã sống sót qua những nỗi kinh hoàng của chiến tranh, lòng trắc ẩn và nhân tính của họ tỏa sáng giữa sự hỗn loạn.
✅
Luyện tập

"to live through" nghĩa là gì?