to live through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sống sót qua, vượt qua
Đừng chỉ tra "to live through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to survive a disaster or difficult situation
Câu ví dụ
The soldiers lived through the horrors of war , their compassion and humanity shining through amidst the chaos .
Những người lính đã sống sót qua những nỗi kinh hoàng của chiến tranh, lòng trắc ẩn và nhân tính của họ tỏa sáng giữa sự hỗn loạn.
Luyện tập
"to live through" nghĩa là gì?