to hunker
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm, ngồi chồm hổm
Đừng chỉ tra "to hunker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to squat down low, or sit on one's haunches in a relaxed or stable position
Câu ví dụ
The baseball catcher hunkered behind the plate , ready for the pitcher 's throw .
Người bắt bóng chày ngồi xổm phía sau tấm bảng, sẵn sàng cho cú ném của người ném bóng.
Luyện tập
"to hunker" nghĩa là gì?