to hunker

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm, ngồi chồm hổm
🎯
Đừng chỉ tra "to hunker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to squat down low, or sit on one's haunches in a relaxed or stable position
✏️
Câu ví dụ
The baseball catcher hunkered behind the plate , ready for the pitcher 's throw .
Người bắt bóng chày ngồi xổm phía sau tấm bảng, sẵn sàng cho cú ném của người ném bóng.
✅
Luyện tập

"to hunker" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture