to double up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gập người lại, cười ngả nghiêng
🎯
Đừng chỉ tra "to double up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bend over typically as a reaction to laughter or pain
✏️
Câu ví dụ
After the unexpected punch , the boxer had to double up in pain .
Sau cú đấm bất ngờ, võ sĩ phải gập người lại vì đau đớn.
✅
Luyện tập

"to double up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture