to double up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gập người lại, cười ngả nghiêng
Đừng chỉ tra "to double up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bend over typically as a reaction to laughter or pain
Câu ví dụ
After the unexpected punch , the boxer had to double up in pain .
Sau cú đấm bất ngờ, võ sĩ phải gập người lại vì đau đớn.
Luyện tập
"to double up" nghĩa là gì?