to hunch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khom lưng, cúi người
🎯
Đừng chỉ tra "to hunch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bend the upper side of the body forward and make a rounded back
✏️
Câu ví dụ
In the haunted house , visitors hunched in fear as unexpected sounds echoed through the dark corridors .
Trong ngôi nhà ma ám, du khách khom lưng vì sợ hãi khi những âm thanh bất ngờ vang vọng qua các hành lang tối.
✅
Luyện tập

"to hunch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture