to hunch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khom lưng, cúi người
Definition (English)
to bend the upper side of the body forward and make a rounded back
Câu ví dụ
In the haunted house , visitors hunched in fear as unexpected sounds echoed through the dark corridors .
Trong ngôi nhà ma ám, du khách khom lưng vì sợ hãi khi những âm thanh bất ngờ vang vọng qua các hành lang tối.
Luyện tập
"to hunch" nghĩa là gì?