to scooch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm, khom người xuống nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to scooch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to crouch or squat down slightly
✏️
Câu ví dụ
During the picnic, they scooched down on the blanket to enjoy the view of the sunset.
Trong buổi dã ngoại, họ ngồi xổm xuống tấm chăn để tận hưởng cảnh hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"to scooch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture