to stoop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cúi xuống, khom lưng
Đừng chỉ tra "to stoop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bend the upper side of one's body forward
Câu ví dụ
In the cramped attic , the explorer had to stoop to navigate through the narrow space .
Trong gác xép chật chội, nhà thám hiểm phải cúi xuống để di chuyển qua không gian hẹp.
Luyện tập
"to stoop" nghĩa là gì?