to bestride

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi hoặc đứng với một chân ở mỗi bên, cưỡi ngựa
🎯
Đừng chỉ tra "to bestride" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sit or stand with one leg on either side of
✏️
Câu ví dụ
The fearless acrobat bestrode two galloping horses , showcasing an incredible feat of agility .
Người nhào lộn không sợ hãi ngồi vắt trên hai con ngựa đang phi nước đại, thể hiện một kỳ công đáng kinh ngạc của sự nhanh nhẹn.
✅
Luyện tập

"to bestride" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture