to lie

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nằm, nằm xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to lie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person or animal) to be in a resting position on a flat surface, not standing or sitting
✏️
Câu ví dụ
After the exhausting workout , it felt wonderful to lie on the yoga mat and stretch .
Sau buổi tập luyện mệt mỏi, thật tuyệt khi được nằm trên thảm yoga và duỗi người.
✅
Luyện tập

"to lie" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture