to kneel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quỳ xuống
Đừng chỉ tra "to kneel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to support the weight of the body on a knee or both knees
Câu ví dụ
In traditional weddings , the bride and groom often kneel at the altar during certain rituals .
Trong các đám cưới truyền thống, cô dâu và chú rể thường quỳ gối tại bàn thờ trong một số nghi lễ.
Luyện tập
"to kneel" nghĩa là gì?