to kneel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quỳ xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to kneel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to support the weight of the body on a knee or both knees
✏️
Câu ví dụ
In traditional weddings , the bride and groom often kneel at the altar during certain rituals .
Trong các đám cưới truyền thống, cô dâu và chú rể thường quỳ gối tại bàn thờ trong một số nghi lễ.
✅
Luyện tập

"to kneel" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture