to flump
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngồi phịch xuống, rơi xuống nặng nề
Đừng chỉ tra "to flump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall or sit down heavily, often with a soft or muffled sound
Câu ví dụ
The cat lazily flumped onto the cushion , enjoying a lazy afternoon nap .
Con mèo ngồi phịch một cách lười biếng lên chiếc đệm, tận hưởng giấc ngủ trưa lười biếng.
Luyện tập
"to flump" nghĩa là gì?