to sequence
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp, xếp trình tự
Đừng chỉ tra "to sequence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrange items or events in a particular order
Câu ví dụ
We are sequencing the data to identify patterns .
Chúng tôi đang sắp xếp dữ liệu để xác định các mẫu.
Luyện tập
"to sequence" nghĩa là gì?