to sequence

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp, xếp trình tự
💡
Definition (English)
to arrange items or events in a particular order
✏️
Câu ví dụ
We are sequencing the data to identify patterns .
Chúng tôi đang sắp xếp dữ liệu để xác định các mẫu.
Luyện tập

"to sequence" nghĩa là gì?