to elapse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trôi qua, qua đi
Đừng chỉ tra "to elapse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of time) to pass by
Câu ví dụ
The days elapsed slowly during the long winter months .
Những ngày trôi qua chậm rãi trong những tháng mùa đông dài.
Luyện tập
"to elapse" nghĩa là gì?