to elapse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trôi qua, qua đi
🎯
Đừng chỉ tra "to elapse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of time) to pass by
✏️
Câu ví dụ
The days elapsed slowly during the long winter months .
Những ngày trôi qua chậm rãi trong những tháng mùa đông dài.
✅
Luyện tập

"to elapse" nghĩa là gì?