to distract

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phân tâm, làm sao nhãng
🎯
Đừng chỉ tra "to distract" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to lose their focus or attention from something they were doing or thinking about
✏️
Câu ví dụ
I was distracted by the constant chatter in the room and could n't concentrate on my reading .
Tôi đã bị phân tâm bởi cuộc trò chuyện liên tục trong phòng và không thể tập trung vào việc đọc của mình.
✅
Luyện tập

"to distract" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này