to hark back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhắc lại, quay trở lại
Definition (English)
to recall a past event or time
Câu ví dụ
The family gathered around the fireplace , sharing stories that made them all hark back.
Gia đình quây quần bên lò sưởi, chia sẻ những câu chuyện khiến tất cả nhớ lại.
Luyện tập
"to hark back" nghĩa là gì?