to think back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhớ lại, nghĩ lại
Đừng chỉ tra "to think back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think about events or experiences from the past
Câu ví dụ
The elderly woman loved to think back to her youth and share stories with her grandchildren .
Người phụ nữ lớn tuổi thích nhớ lại thời trẻ của mình và chia sẻ những câu chuyện với các cháu của mình.
Luyện tập
"to think back" nghĩa là gì?