to discriminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt đối xử
Đừng chỉ tra "to discriminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unfairly treat a person or group of people based on their sex, race, etc.
Câu ví dụ
The school was criticized for discriminating against students of certain religious backgrounds .
Trường học bị chỉ trích vì phân biệt đối xử với học sinh thuộc một số tôn giáo nhất định.
Luyện tập
"to discriminate" nghĩa là gì?