to discriminate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt đối xử
🎯
Đừng chỉ tra "to discriminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to unfairly treat a person or group of people based on their sex, race, etc.
✏️
Câu ví dụ
The school was criticized for discriminating against students of certain religious backgrounds .
Trường học bị chỉ trích vì phân biệt đối xử với học sinh thuộc một số tôn giáo nhất định.
✅
Luyện tập

"to discriminate" nghĩa là gì?