to mortify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bẽ mặt, làm xấu hổ
Đừng chỉ tra "to mortify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to feel extreme embarrassment or shame
Câu ví dụ
The embarrassing mistake during her presentation mortified Sarah , but her colleagues were supportive .
Lỗi đáng xấu hổ trong buổi thuyết trình đã làm nhục Sarah, nhưng đồng nghiệp của cô đã ủng hộ.
Luyện tập
"to mortify" nghĩa là gì?