to look down on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
coi thường, nhìn xuống
Đừng chỉ tra "to look down on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to regard someone or something as inferior or unworthy of respect or consideration
Câu ví dụ
The arrogant aristocrat looked down on the common people .
Tên quý tộc kiêu ngạo coi thường người dân thường.
Luyện tập
"to look down on" nghĩa là gì?