to besiege
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao vây, vây hãm
Đừng chỉ tra "to besiege" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surround a place, typically with armed forces, in order to force those inside to give up or surrender
Câu ví dụ
The general devised a strategy to besiege the fort without heavy losses .
Vị tướng đã nghĩ ra một chiến lược để bao vây pháo đài mà không có tổn thất nặng nề.
Luyện tập
"to besiege" nghĩa là gì?