to liberate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, giải thoát
Đừng chỉ tra "to liberate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to free someone or something from oppression or captivity
Câu ví dụ
The rescue team 's primary goal was to liberate survivors trapped in the disaster-stricken area .
Mục tiêu chính của đội cứu hộ là giải phóng những người sống sót bị mắc kẹt trong khu vực bị thiên tai.
Luyện tập
"to liberate" nghĩa là gì?