to let go
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buông tay, thả ra
Đừng chỉ tra "to let go" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release one's grip on something
Câu ví dụ
After gripping the ledge , he summoned the courage to let go and rappel down the cliff .
Sau khi nắm chặt mép vách, anh ấy lấy hết can đảm để buông tay và leo xuống vách đá.
Luyện tập
"to let go" nghĩa là gì?