to let go

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buông tay, thả ra
🎯
Đừng chỉ tra "to let go" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release one's grip on something
✏️
Câu ví dụ
After gripping the ledge , he summoned the courage to let go and rappel down the cliff .
Sau khi nắm chặt mép vách, anh ấy lấy hết can đảm để buông tay và leo xuống vách đá.
✅
Luyện tập

"to let go" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation