to corner

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dồn vào chân tường, bao vây
🎯
Đừng chỉ tra "to corner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to trap a person or an animal in a position where they cannot escape
✏️
Câu ví dụ
The chess player strategically moved to corner the opponent 's king .
Người chơi cờ vua di chuyển một cách chiến lược để dồn vào góc vua của đối thủ.
✅
Luyện tập

"to corner" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation