to corner
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dồn vào chân tường, bao vây
Đừng chỉ tra "to corner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trap a person or an animal in a position where they cannot escape
Câu ví dụ
The chess player strategically moved to corner the opponent 's king .
Người chơi cờ vua di chuyển một cách chiến lược để dồn vào góc vua của đối thủ.
Luyện tập
"to corner" nghĩa là gì?