to emancipate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, trả tự do
🎯
Đừng chỉ tra "to emancipate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to free a person from slavery or forced labor
✏️
Câu ví dụ
He emancipated himself from years of servitude .
Anh ấy đã giải phóng bản thân khỏi nhiều năm nô lệ.
✅
Luyện tập

"to emancipate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation