to emancipate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, trả tự do
Đừng chỉ tra "to emancipate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to free a person from slavery or forced labor
Câu ví dụ
He emancipated himself from years of servitude .
Anh ấy đã giải phóng bản thân khỏi nhiều năm nô lệ.
Luyện tập
"to emancipate" nghĩa là gì?