to unbind

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cởi trói, tháo gỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to unbind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release from being tied or bound
✏️
Câu ví dụ
The horse was unbound from the post and allowed to roam the pasture.
Con ngựa đã được tháo khỏi cột và được phép đi lang thang trên đồng cỏ.
✅
Luyện tập

"to unbind" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation