to loose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thả, giải phóng
Đừng chỉ tra "to loose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release from confinement
Câu ví dụ
The rescuers worked together to loose the stranded whale from the fishing net .
Những người cứu hộ đã làm việc cùng nhau để thả con cá voi mắc kẹt khỏi lưới đánh cá.
Luyện tập
"to loose" nghĩa là gì?