to loose

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thả, giải phóng
🎯
Đừng chỉ tra "to loose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release from confinement
✏️
Câu ví dụ
The rescuers worked together to loose the stranded whale from the fishing net .
Những người cứu hộ đã làm việc cùng nhau để thả con cá voi mắc kẹt khỏi lưới đánh cá.
✅
Luyện tập

"to loose" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation