to tether
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buộc, trói
Đừng chỉ tra "to tether" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tie or fasten with a rope or chain
Câu ví dụ
To ensure safety , climbers often tether themselves to the mountain using ropes .
Để đảm bảo an toàn, các nhà leo núi thường buộc mình vào núi bằng dây thừng.
Luyện tập
"to tether" nghĩa là gì?