to tether

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc, trói
🎯
Đừng chỉ tra "to tether" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tie or fasten with a rope or chain
✏️
Câu ví dụ
To ensure safety , climbers often tether themselves to the mountain using ropes .
Để đảm bảo an toàn, các nhà leo núi thường buộc mình vào núi bằng dây thừng.
✅
Luyện tập

"to tether" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation