to ballot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ phiếu, bầu cử
Đừng chỉ tra "to ballot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally vote or make a choice, especially in elections, by marking a paper
Câu ví dụ
The shareholders will gather at the annual meeting to ballot on crucial company decisions.
Các cổ đông sẽ tập trung tại cuộc họp thường niên để bỏ phiếu về các quyết định quan trọng của công ty.
Luyện tập
"to ballot" nghĩa là gì?