to ballot

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ phiếu, bầu cử
💡
Definition (English)
to formally vote or make a choice, especially in elections, by marking a paper
✏️
Câu ví dụ
The shareholders will gather at the annual meeting to ballot on crucial company decisions.
Các cổ đông sẽ tập trung tại cuộc họp thường niên để bỏ phiếu về các quyết định quan trọng của công ty.
Luyện tập

"to ballot" nghĩa là gì?