to overrun
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tràn ngập, xâm chiếm
Đừng chỉ tra "to overrun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to invade or overwhelm with a large number, surpassing defenses
Câu ví dụ
The protesters aimed to overrun the government buildings , demanding political change .
Những người biểu tình nhằm tràn ngập các tòa nhà chính phủ, yêu cầu thay đổi chính trị.
Luyện tập
"to overrun" nghĩa là gì?