to colonize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc địa hóa, thiết lập thuộc địa
Đừng chỉ tra "to colonize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to settle and build communities in new, often unexplored, areas
Câu ví dụ
While facing challenges , pioneers were colonizing the unexplored territories .
Trong khi đối mặt với thách thức, những người tiên phong đang thuộc địa hóa các vùng đất chưa được khám phá.
Luyện tập
"to colonize" nghĩa là gì?