to colonize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc địa hóa, thiết lập thuộc địa
🎯
Đừng chỉ tra "to colonize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to settle and build communities in new, often unexplored, areas
✏️
Câu ví dụ
While facing challenges , pioneers were colonizing the unexplored territories .
Trong khi đối mặt với thách thức, những người tiên phong đang thuộc địa hóa các vùng đất chưa được khám phá.
✅
Luyện tập

"to colonize" nghĩa là gì?