to quell
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dập tắt, đàn áp
Đừng chỉ tra "to quell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully stop or crush something
Câu ví dụ
As tensions rise , the government is quelling any signs of dissent .
Khi căng thẳng leo thang, chính phủ đang đàn áp mọi dấu hiệu bất đồng chính kiến.
Luyện tập
"to quell" nghĩa là gì?