to enslave
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt làm nô lệ, nô dịch hóa
Đừng chỉ tra "to enslave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force someone into a condition of forced labor or work
Câu ví dụ
The abolitionist movement aimed to end the institution of enslaving fellow human beings .
Phong trào bãi bỏ nhằm mục đích chấm dứt thể chế nô lệ hóa đồng loại.
Luyện tập
"to enslave" nghĩa là gì?