to enslave

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt làm nô lệ, nô dịch hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to enslave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to force someone into a condition of forced labor or work
✏️
Câu ví dụ
The abolitionist movement aimed to end the institution of enslaving fellow human beings .
Phong trào bãi bỏ nhằm mục đích chấm dứt thể chế nô lệ hóa đồng loại.
✅
Luyện tập

"to enslave" nghĩa là gì?