to crusade

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thập tự chinh, tiến hành thập tự chinh
🎯
Đừng chỉ tra "to crusade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to passionately campaign or fight, often with a religious or moral purpose
✏️
Câu ví dụ
The followers are crusading against social inequalities , striving for change .
Những người theo dõi đang thực hiện cuộc thập tự chinh chống lại bất bình đẳng xã hội, phấn đấu cho sự thay đổi.
✅
Luyện tập

"to crusade" nghĩa là gì?