to crusade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thập tự chinh, tiến hành thập tự chinh
Đừng chỉ tra "to crusade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to passionately campaign or fight, often with a religious or moral purpose
Câu ví dụ
The followers are crusading against social inequalities , striving for change .
Những người theo dõi đang thực hiện cuộc thập tự chinh chống lại bất bình đẳng xã hội, phấn đấu cho sự thay đổi.
Luyện tập
"to crusade" nghĩa là gì?