Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh, thịnh vượng
Đừng chỉ tra "thriving" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by growth and success
Câu ví dụ
Despite facing challenges, the company remained thriving due to its innovative approach.
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, công ty vẫn phát triển mạnh nhờ cách tiếp cận đổi mới.
Luyện tập
"thriving" nghĩa là gì?