invincible

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại
💡
Definition (English)
incapable of being defeated
✏️
Câu ví dụ
The fortress was thought to be invincible until it was breached by the enemy 's cunning tactics .
Pháo đài được cho là bất khả chiến bại cho đến khi nó bị phá vỡ bởi chiến thuật xảo quyệt của kẻ thù.
Luyện tập

"invincible" nghĩa là gì?