Nghĩa tiếng Việt
bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại
Đừng chỉ tra "invincible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
incapable of being defeated
Câu ví dụ
The fortress was thought to be invincible until it was breached by the enemy 's cunning tactics .
Pháo đài được cho là bất khả chiến bại cho đến khi nó bị phá vỡ bởi chiến thuật xảo quyệt của kẻ thù.
Luyện tập
"invincible" nghĩa là gì?