invincible

/ˌɪnˈvɪnsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại
🎯
Đừng chỉ tra "invincible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
incapable of being defeated
✏️
Câu ví dụ
The fortress was thought to be invincible until it was breached by the enemy 's cunning tactics .
Pháo đài được cho là bất khả chiến bại cho đến khi nó bị phá vỡ bởi chiến thuật xảo quyệt của kẻ thù.
✅
Luyện tập

"invincible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Wealth and Success