Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, khải hoàn
Đừng chỉ tra "triumphant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling or expressing great happiness or pride after a success or victory
Câu ví dụ
The triumphant smile on her face spoke volumes as she held up the trophy .
Nụ cười chiến thắng trên khuôn mặt cô ấy nói lên rất nhiều khi cô ấy giữ chiếc cúp.
Luyện tập
"triumphant" nghĩa là gì?