triumphant

/tɹaɪˈəmfənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, khải hoàn
🎯
Đừng chỉ tra "triumphant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling or expressing great happiness or pride after a success or victory
✏️
Câu ví dụ
The triumphant smile on her face spoke volumes as she held up the trophy .
Nụ cười chiến thắng trên khuôn mặt cô ấy nói lên rất nhiều khi cô ấy giữ chiếc cúp.
✅
Luyện tập

"triumphant" nghĩa là gì?