well-off

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khá giả, có điều kiện kinh tế tốt
🎯
Đừng chỉ tra "well-off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having enough money to cover one's expenses and maintain a desirable lifestyle
✏️
Câu ví dụ
They invested wisely and became well-off in their retirement years .
Họ đã đầu tư một cách khôn ngoan và trở nên khá giả trong những năm nghỉ hưu.
✅
Luyện tập

"well-off" nghĩa là gì?