well-off
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khá giả, có điều kiện kinh tế tốt
Đừng chỉ tra "well-off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having enough money to cover one's expenses and maintain a desirable lifestyle
Câu ví dụ
They invested wisely and became well-off in their retirement years .
Họ đã đầu tư một cách khôn ngoan và trở nên khá giả trong những năm nghỉ hưu.
Luyện tập
"well-off" nghĩa là gì?