affluent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giàu có, phú quý
🎯
Đừng chỉ tra "affluent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing a great amount of riches and material goods
✏️
Câu ví dụ
The affluent couple donated generously to local charities and cultural institutions .
Cặp đôi giàu có đã quyên góp rộng rãi cho các tổ chức từ thiện và văn hóa địa phương.
✅
Luyện tập

"affluent" nghĩa là gì?