maniacally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách điên cuồng, một cách cuồng loạn
Đừng chỉ tra "maniacally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows wild, uncontrollable behavior
Câu ví dụ
He grinned maniacally, his eyes wide and unblinking .
Anh ta cười điên cuồng, đôi mắt mở to và không chớp.
Luyện tập
"maniacally" nghĩa là gì?