slim-waisted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
eo thon, có vòng eo thon thả
🎯
Đừng chỉ tra "slim-waisted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a waist that is slender or narrow
✏️
Câu ví dụ
She felt confident and elegant in her slim-waisted swimsuit , enjoying a day at the beach .
Cô ấy cảm thấy tự tin và thanh lịch trong bộ đồ bơi eo thon của mình, tận hưởng một ngày ở bãi biển.
✅
Luyện tập

"slim-waisted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape