slim-waisted
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
eo thon, có vòng eo thon thả
Đừng chỉ tra "slim-waisted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a waist that is slender or narrow
Câu ví dụ
She felt confident and elegant in her slim-waisted swimsuit , enjoying a day at the beach .
Cô ấy cảm thấy tự tin và thanh lịch trong bộ đồ bơi eo thon của mình, tận hưởng một ngày ở bãi biển.
Luyện tập
"slim-waisted" nghĩa là gì?