broad-shouldered
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vai rộng, có vai rộng
Đừng chỉ tra "broad-shouldered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having wide and well-defined shoulders
Câu ví dụ
Despite his advancing age , he maintained his broad-shouldered physique through regular exercise .
Mặc dù tuổi đã cao, ông vẫn duy trì vóc dáng vai rộng nhờ tập thể dục đều đặn.
Luyện tập
"broad-shouldered" nghĩa là gì?