Nghĩa tiếng Việt
mảnh mai, uyển chuyển
Đừng chỉ tra "lithe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
slender, flexible, and graceful in movement
Câu ví dụ
The lithe cat moved stealthily through the bushes , its movements barely making a sound .
Con mèo mảnh mai di chuyển lén lút qua các bụi cây, chuyển động của nó hầu như không phát ra tiếng động.
Luyện tập
"lithe" nghĩa là gì?