Nghĩa tiếng Việt
đẫm mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi
Đừng chỉ tra "sweaty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covered in a salty, colorless liquid that the body produces in reaction to extreme heat, fear, fever, or physical exertion
Câu ví dụ
Despite the air conditioning, the crowded subway car was hot and stuffy, leaving passengers sweaty and uncomfortable.
Mặc dù có điều hòa không khí, toa tàu điện ngầm đông đúc vẫn nóng và ngột ngạt, khiến hành khách đẫm mồ hôi và khó chịu.
Luyện tập
"sweaty" nghĩa là gì?