Nghĩa tiếng Việt
săn chắc, cơ bắp
Đừng chỉ tra "toned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having well-defined muscles and firmness, often as a result of exercise or physical activity
Câu ví dụ
Mary admired the toned dancers ' graceful movements as they performed on stage .
Mary ngưỡng mộ những chuyển động duyên dáng của những vũ công săn chắc khi họ biểu diễn trên sân khấu.
Luyện tập
"toned" nghĩa là gì?