limber

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẻo dai, linh hoạt
🎯
Đừng chỉ tra "limber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a body that is flexible and can move and bend easily
✏️
Câu ví dụ
Despite his age, David's limber limbs allowed him to maintain a regular exercise routine, including stretching and flexibility exercises.
Mặc dù tuổi tác, các chi linh hoạt của David cho phép anh ấy duy trì một thói quen tập thể dục đều đặn, bao gồm cả kéo giãn và các bài tập linh hoạt.
✅
Luyện tập

"limber" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits