Nghĩa tiếng Việt
thuận tay phải, chủ yếu sử dụng tay phải
Đừng chỉ tra "right-handed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
primarily using one's right hand for tasks
Câu ví dụ
Despite being right-handed, Mary learned to play tennis with her left hand as she found it more comfortable .
Mặc dù thuận tay phải, Mary đã học cách chơi quần vợt bằng tay trái vì cô thấy thoải mái hơn.
Luyện tập
"right-handed" nghĩa là gì?