right-handed

/ɹaɪtˈhændɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuận tay phải, chủ yếu sử dụng tay phải
🎯
Đừng chỉ tra "right-handed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
primarily using one's right hand for tasks
✏️
Câu ví dụ
Despite being right-handed, Mary learned to play tennis with her left hand as she found it more comfortable .
Mặc dù thuận tay phải, Mary đã học cách chơi quần vợt bằng tay trái vì cô thấy thoải mái hơn.
✅
Luyện tập

"right-handed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits