Nghĩa tiếng Việt
thuận tay trái, người thuận tay trái
Đừng chỉ tra "left-handed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
primarily using one's left hand for tasks
Câu ví dụ
The left-handed batter faced off against the right-handed pitcher in a tense moment during the baseball game .
Người đánh bóng thuận tay trái đối đầu với người ném bóng thuận tay phải trong một khoảnh khắc căng thẳng của trận bóng chày.
Luyện tập
"left-handed" nghĩa là gì?