left-handed

/ˌɫɛftˈhændɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuận tay trái, người thuận tay trái
🎯
Đừng chỉ tra "left-handed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
primarily using one's left hand for tasks
✏️
Câu ví dụ
The left-handed batter faced off against the right-handed pitcher in a tense moment during the baseball game .
Người đánh bóng thuận tay trái đối đầu với người ném bóng thuận tay phải trong một khoảnh khắc căng thẳng của trận bóng chày.
✅
Luyện tập

"left-handed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits