bloated

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phình to, sưng lên
🎯
Đừng chỉ tra "bloated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
swollen or enlarged, often due to excess fluid or overeating
✏️
Câu ví dụ
Despite her efforts to reduce sodium intake , Emily still experienced bloated ankles during hot weather .
Mặc dù nỗ lực giảm lượng natri ăn vào, Emily vẫn bị mắt cá chân sưng trong thời tiết nóng.
✅
Luyện tập

"bloated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits