Nghĩa tiếng Việt
phình to, sưng lên
Đừng chỉ tra "bloated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
swollen or enlarged, often due to excess fluid or overeating
Câu ví dụ
Despite her efforts to reduce sodium intake , Emily still experienced bloated ankles during hot weather .
Mặc dù nỗ lực giảm lượng natri ăn vào, Emily vẫn bị mắt cá chân sưng trong thời tiết nóng.
Luyện tập
"bloated" nghĩa là gì?